Ngoại ngữ trong giáo dục toàn diện: Mục tiêu không chỉ là “BIẾT TIẾNG ANH”

“Mục tiêu cuối cùng của giáo dục không phải là điểm số, bằng cấp hay thứ hạng của nhà trường, mà là giáo dục được những con người như thế nào.”
— Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm

Trong một thế giới mà tri thức thay đổi nhanh hơn bao giờ hết, giáo dục đang đứng trước một câu hỏi lớn: chúng ta đang chuẩn bị cho trẻ một lượng kiến thức để sử dụng trong hiện tại, hay đang chuẩn bị cho trẻ năng lực để thích ứng với tương lai? Một đứa trẻ có thể đạt điểm cao, hoàn thành nhiều chứng chỉ, ghi nhớ hàng nghìn từ vựng và làm tốt những bài kiểm tra ngữ pháp. Nhưng sau tất cả những kết quả ấy, điều đáng quan tâm hơn vẫn là những gì trẻ học được đang giúp trẻ trở thành người như thế nào: có biết suy nghĩ độc lập, có khả năng giao tiếp, có tinh thần học hỏi, có đủ tự tin để thử sức và có khả năng tiếp tục học khi hoàn cảnh thay đổi hay không.

Từ góc nhìn đó, ALOHA cho rằng việc học ngoại ngữ cũng cần được nhìn nhận rộng hơn. Tiếng Anh không nên chỉ là một môn học cần hoàn thành, một cấp độ cần chinh phục hay một chứng chỉ cần đạt được. Ngoại ngữ, nếu được hình thành đúng cách, có thể trở thành một năng lực giúp trẻ tiếp cận tri thức, giao tiếp với người khác, khám phá những nền văn hóa mới và mở rộng giới hạn của chính mình.

Khi điểm số là thước đo, nhưng không phải đích đến

Điểm số và chứng chỉ vẫn có giá trị trong giáo dục. Một bài kiểm tra giúp giáo viên và phụ huynh biết trẻ đang ở đâu; một chứng chỉ giúp ghi nhận năng lực của người học tại một thời điểm nhất định. Vấn đề không nằm ở việc có nên đánh giá hay không, mà nằm ở việc chúng ta có đang đồng nhất kết quả đánh giá với toàn bộ giá trị của một người học hay không.

Bài viết Giáo dục con người toàn diện – Có “gốc” để đứng vững, có “cánh” để bay xa trên Tạp chí điện tử Giáo dục Việt Nam dẫn số liệu PISA 2022 cho thấy học sinh Việt Nam có nền tảng đáng ghi nhận khi 72% đạt ít nhất cấp độ 2 về Toán, 77% về Đọc hiểu và 79% về Khoa học. Tuy nhiên, ở nhóm năng lực cao, tỷ lệ học sinh đạt cấp độ 5–6 vẫn thấp hơn mức trung bình OECD. Từ đó, bài viết đặt ra yêu cầu giáo dục không chỉ dừng lại ở việc giúp người học “nắm kiến thức”, mà còn phải tăng khả năng vận dụng, giải quyết vấn đề, tư duy độc lập, sáng tạo và tự học.

Trong giáo dục ngoại ngữ, câu chuyện cũng tương tự. Một học sinh có thể nhớ rất nhiều cấu trúc câu nhưng không dám nói; có thể làm bài ngữ pháp rất tốt nhưng lúng túng khi gặp một tình huống giao tiếp thực tế; có thể đạt một chứng chỉ đáng tự hào nhưng vẫn xem tiếng Anh đơn thuần là một môn học. Những kết quả ấy không vô nghĩa, nhưng chúng cho thấy một khoảng cách cần được quan tâm: biết về ngôn ngữ và sử dụng được ngôn ngữ là hai năng lực có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.

Vì vậy, câu hỏi của giáo dục ngoại ngữ không nên chỉ là “Con đạt được bao nhiêu điểm?” hay “Con đang ở cấp độ nào?”, mà còn cần là: “Con có thể làm được gì với những gì mình đã học?” Khi câu hỏi thay đổi, mục tiêu của việc học ngoại ngữ cũng thay đổi theo.

Ngoại ngữ là “đôi cánh” khi giúp trẻ đi xa hơn

Trong cách tiếp cận về giáo dục toàn diện, “gốc” được đặt bên cạnh “cánh”. “Gốc” là những nền tảng giúp con người đứng vững như nhân cách, đạo đức, trách nhiệm, văn hóa, bản sắc và sức khỏe; còn “cánh” là tri thức, ngoại ngữ, năng lực số, tư duy phản biện, sáng tạo, khả năng thích ứng và học tập suốt đời. Hai yếu tố này không đối lập mà bổ trợ cho nhau: một nền tảng vững vàng giúp con người biết mình là ai, còn những năng lực mới giúp họ có khả năng bước ra thế giới rộng lớn hơn.

Nếu đặt ngoại ngữ trong cách nhìn ấy, ALOHA cho rằng ngoại ngữ không trở thành “đôi cánh” chỉ vì trẻ biết thêm một ngôn ngữ. Nó trở thành đôi cánh khi trẻ có thể dùng ngôn ngữ đó để làm được nhiều điều hơn: tiếp cận một nguồn tri thức mới, đọc một câu chuyện bằng nguyên bản, xem một bài giảng từ một quốc gia khác, giao tiếp với một người bạn đến từ nền văn hóa khác hoặc trình bày suy nghĩ của mình trước một tập thể.

Đó là lúc tiếng Anh vượt ra khỏi phạm vi của một môn học. Một từ vựng mới không còn chỉ là một mục cần ghi nhớ; nó trở thành công cụ để hiểu một ý tưởng. Một cấu trúc câu không chỉ tồn tại trong bài tập; nó được sử dụng để đặt câu hỏi, giải thích hoặc kể một câu chuyện. Và một cuộc hội thoại không còn là bài kiểm tra khả năng nói, mà trở thành cơ hội để trẻ kết nối với một người khác.

Giá trị lớn nhất của ngoại ngữ vì thế không nằm ở việc trẻ biết thêm bao nhiêu từ, mà ở việc thế giới của trẻ được mở rộng thêm bao nhiêu nhờ ngôn ngữ ấy.

Muốn trẻ giao tiếp, trước hết phải để trẻ dám nói

Một trong những nghịch lý phổ biến trong giáo dục ngoại ngữ là trẻ càng sợ mắc lỗi thì càng ít sử dụng ngôn ngữ, trong khi khả năng giao tiếp lại cần được hình thành thông qua quá trình sử dụng thường xuyên. Nghiên cứu Why won’t they speak English? của British Council về người học tiếng Anh nhỏ tuổi chỉ ra những yếu tố liên quan đến sự lo lắng và mức độ chủ động giao tiếp của trẻ. Các khuyến nghị nhấn mạnh việc khuyến khích trẻ sử dụng tiếng Anh, tránh tạo áp lực hoặc trừng phạt khi trẻ mắc lỗi, đồng thời sử dụng những câu hỏi mở và nhiệm vụ có nhiều cách trả lời để trẻ có cơ hội thể hiện ý tưởng.

Điều này đặt ra một câu hỏi rất khác cho lớp học ngoại ngữ. Không chỉ là “Con trả lời có đúng ngữ pháp không?”, mà còn là “Con có dám trả lời không?”, “Con có thể diễn đạt điều mình đang nghĩ không?” và “Con có sẵn sàng thử lại khi câu trả lời đầu tiên chưa chính xác không?”. Bởi trước khi một đứa trẻ có thể nói tốt, trẻ cần cảm thấy rằng mình có quyền được nói, được thử và được mắc lỗi.

Trong quá trình học ngôn ngữ, lỗi sai không nhất thiết là dấu hiệu của thất bại. Ở một góc độ khác, nó có thể là bằng chứng cho thấy trẻ đang thực sự sử dụng ngôn ngữ thay vì chỉ ghi nhớ nó. Khi trẻ thử một câu mới, nhận phản hồi, điều chỉnh và thử lại, kiến thức bắt đầu được chuyển hóa thành kỹ năng. Vì vậy, một môi trường học tập an toàn không có nghĩa là bỏ qua lỗi sai, mà là giúp trẻ nhìn lỗi sai như một phần bình thường của quá trình học tập.

Trẻ cần “lý do để nói”, không chỉ là câu hỏi để trả lời

Trong đời sống, con người không sử dụng ngôn ngữ chỉ để chứng minh rằng mình biết ngữ pháp. Chúng ta nói vì có điều muốn chia sẻ, muốn hỏi, muốn giải thích, muốn thuyết phục, muốn kể một câu chuyện hoặc đơn giản là muốn hiểu một người khác. Vì vậy, nếu phần lớn hoạt động trong lớp chỉ xoay quanh việc “repeat after me”, “answer this question” hay “complete the sentence”, trẻ có thể thực hành cấu trúc ngôn ngữ nhưng chưa chắc đã hình thành được nhu cầu giao tiếp thực sự.

British Council cũng nhấn mạnh vai trò của việc tạo ra một lý do thực sự để trẻ giao tiếp bằng tiếng Anh, thông qua các tình huống đóng vai và hoạt động gắn với ngữ cảnh thực tế. Khi trẻ phải sử dụng tiếng Anh để gọi món, giới thiệu bản thân, kể một câu chuyện, cùng bạn giải quyết một nhiệm vụ hoặc trình bày một ý tưởng, ngôn ngữ trở thành phương tiện để hoàn thành một mục tiêu cụ thể.

Sự khác biệt nằm ở chỗ đó. Nếu trẻ học từ “apple” vì giáo viên yêu cầu ghi nhớ, trẻ có thêm một từ vựng. Nhưng nếu trẻ phải sử dụng từ đó để mô tả một loại quả, hỏi bạn về món ăn yêu thích hoặc cùng nhóm xây dựng một thực đơn, trẻ đang học cách sử dụng ngôn ngữ trong một ngữ cảnh có ý nghĩa. Khi ấy, việc học tiếng Anh không còn chỉ là tiếp nhận kiến thức mà trở thành một trải nghiệm.

Từ “học tiếng Anh” đến “học thông qua tiếng Anh”

Khi năng lực ngôn ngữ phát triển, tiếng Anh có thể dần chuyển từ đối tượng của việc học thành phương tiện của việc học. Đây là một bước chuyển quan trọng, bởi khi trẻ có thể sử dụng tiếng Anh để khám phá một chủ đề khác, giá trị của ngoại ngữ không còn nằm ở bản thân ngôn ngữ mà nằm ở những điều ngôn ngữ ấy giúp trẻ tiếp cận.

Trẻ có thể sử dụng tiếng Anh để tìm hiểu một hiện tượng khoa học, đọc một câu chuyện, khám phá một nền văn hóa, thảo luận về một vấn đề hoặc trình bày một ý tưởng. Khi đó, ngoại ngữ đồng thời tạo cơ hội cho trẻ phát triển nhiều năng lực khác như tư duy, giao tiếp, hợp tác, giải quyết vấn đề và khả năng trình bày quan điểm. British Council cũng đề cập đến những chương trình dành cho trẻ em theo hướng kết hợp việc phát triển ngôn ngữ với giao tiếp, hiểu biết về thế giới, tư duy và kỹ năng giải quyết vấn đề.

Đây chính là điểm giao nhau giữa giáo dục ngoại ngữ và giáo dục toàn diện. Ngoại ngữ không cần phải đứng riêng như một “môn học bổ sung” bên cạnh những năng lực khác. Nếu được xây dựng trong một môi trường phù hợp, nó có thể trở thành một phương tiện để trẻ phát triển đồng thời cả kiến thức và những năng lực cần thiết cho tương lai.

Trong một thế giới thay đổi, điều quan trọng là khả năng tiếp tục học

Có một lý do khiến cách tiếp cận này ngày càng trở nên quan trọng. Những kiến thức mà trẻ học hôm nay có thể không phải là những kiến thức trẻ sẽ sử dụng nguyên vẹn trong 10 hay 20 năm tới. Theo Future of Jobs Report 2025 của World Economic Forum, khoảng 39% kỹ năng hiện có của người lao động được dự báo sẽ thay đổi hoặc trở nên lỗi thời trong giai đoạn đến năm 2030. Bên cạnh các kỹ năng liên quan đến AI, dữ liệu và công nghệ, tư duy sáng tạo, tư duy phân tích, khả năng thích ứng, sự bền bỉ và học tập suốt đời cũng được dự báo tiếp tục giữ vai trò quan trọng.

Điều đó khiến mục tiêu của giáo dục trở nên rộng hơn việc truyền đạt một danh sách kiến thức cố định. Chúng ta không thể biết chính xác một đứa trẻ hôm nay sẽ cần bao nhiêu kiến thức vào ngày mai, nhưng có thể giúp trẻ hình thành khả năng tiếp tục học khi những điều xung quanh thay đổi. Ngoại ngữ có thể góp phần vào năng lực ấy bởi một ngôn ngữ mới mở ra thêm nguồn thông tin, thêm cách tiếp cận tri thức, thêm cơ hội giao tiếp và thêm những góc nhìn khác về thế giới.

Một đứa trẻ học ngoại ngữ không chỉ đang học cách nói một ngôn ngữ khác; trẻ đang học cách tiếp cận một thế giới rộng hơn. Và khi thế giới thay đổi, chính khả năng tiếp tục khám phá thế giới ấy mới là giá trị có thể đồng hành lâu dài.

ALOHA nhìn giáo dục ngoại ngữ từ điểm đến là người học

Từ những góc nhìn trên, ALOHA cho rằng một chương trình ngoại ngữ dành cho trẻ cần được đánh giá không chỉ bằng tốc độ hoàn thành cấp độ, số lượng từ vựng hay kết quả của một kỳ thi, mà bằng những thay đổi thực sự ở người học. Sau một quá trình học, trẻ có tự tin hơn khi giao tiếp không? Có chủ động đặt câu hỏi không? Có thể diễn đạt suy nghĩ của mình không? Có biết lắng nghe và phản hồi không? Có sẵn sàng thử lại khi mắc lỗi không? Và quan trọng hơn, trẻ có hình thành được thái độ tích cực với việc học để tiếp tục phát triển ngay cả khi không còn một bài kiểm tra phía trước hay không?

Đó cũng là lý do ALOHA không nhìn việc học ngoại ngữ như một cuộc đua về tốc độ. Một đứa trẻ không cần phải nói tiếng Anh thật nhanh để chứng minh mình đang tiến bộ. Điều cần thiết hơn là trẻ có một nền tảng ngôn ngữ đủ vững, một môi trường đủ an toàn để thực hành, những trải nghiệm đủ thực tế để sử dụng ngôn ngữ và một quá trình đủ dài để năng lực ấy trở thành của chính mình.

Nếu “gốc” giúp trẻ đứng vững với những giá trị, bản lĩnh và nền tảng của một con người, thì ngoại ngữ có thể trở thành một trong những “đôi cánh” giúp trẻ bước ra khỏi những giới hạn quen thuộc. Nhưng mục tiêu của đôi cánh không phải để trẻ bay xa khỏi chính mình. Đó là để trẻ có thêm khả năng khám phá, kết nối, học hỏi và trở thành phiên bản trưởng thành hơn của chính mình.

Có “gốc” để đứng vững, có “cánh” để bay xa

Sau cùng, giáo dục ngoại ngữ vẫn quay trở lại với câu hỏi lớn hơn về giáo dục con người. Một chứng chỉ có thể xác nhận năng lực tại một thời điểm. Một bài kiểm tra có thể cho biết trẻ đang đứng ở đâu. Nhưng giáo dục cần quan tâm nhiều hơn đến việc trẻ sẽ đi đâu sau những cột mốc ấy.

ALOHA tin rằng dạy ngoại ngữ cho trẻ không chỉ là dạy một ngôn ngữ mới. Đó là tạo ra một quá trình để trẻ từng bước biết cách sử dụng ngôn ngữ, biết thể hiện suy nghĩ, biết lắng nghe người khác và hình thành một tâm thế sẵn sàng học hỏi. Bởi sau cùng, một nền giáo dục tốt không chỉ tạo ra những đứa trẻ biết nhiều hơn, mà cần giúp trẻ trở thành những con người có khả năng suy nghĩ, giao tiếp, thích ứng và tiếp tục học hỏi.

Có “gốc” để đứng vững. Có “cánh” để bay xa. Và có ngoại ngữ để mở rộng bầu trời mà mỗi đứa trẻ có thể khám phá.

Để lại một bình luận